menu_book
見出し語検索結果 "lớn nhì" (1件)
lớn nhì
日本語
形2番目に大きい
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
swap_horiz
類語検索結果 "lớn nhì" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "lớn nhì" (1件)
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)